Kiến tạo không gian – Kiến tạo cuộc sống

Thiết kế dầm/kèo thép I vát chịu uốn theo DG25

AISC 360-10 · Design Guide 25 §5.4 · Bài 2/4
Thiết kế dầm/kèo thép I vát chịu uốn — Phương pháp ánh xạ DG25 Web-Tapered I-Beam (Rafter) Flexural Design — DG25 Mapping Approach
Bộ 4 bài — Thép AISC 360-10 / DG25: ① Dầm thẳng ② Dầm vát ● ③ Cột thẳng ④ Cột vát

Tóm tắt / Abstract

Bài trình bày toàn diện lý thuyết và quy trình kiểm tra sức kháng uốn cho dầm/kèo thép I vát tuyến tính theo DG25 §5.4 kết hợp AISC 360-10. Phần lý thuyết giải thích tường tận vì sao cấu kiện vát không thể dùng quy trình \(L_p/L_r\) của dầm lăng trụ, ý nghĩa vật lý của phương pháp ánh xạ \(\gamma_e\), tại sao phải dùng \(C_b\) theo ứng suất thay vì theo mô men, và cơ chế LTB hai cánh (dual-flange). Mỗi công thức DG25 được truy nguồn về nguyên lý cơ học. Ví dụ chi tiết trên kèo vát 250→500 mm.

A comprehensive guide covering the theory and design of web-tapered I-beams per DG25 §5.4. The theory section explains why prismatic \(L_p/L_r\) rules fail for tapered members, the physical meaning of the \(\gamma_e\) mapping approach, why stress-based \(C_b\) is needed, and dual-flange LTB mechanics. Each DG25 formula is traced to structural mechanics principles. Fully worked example on a 250→500 mm tapered rafter.

Ký hiệu bổ sung / Additional nomenclature

(Xem Bài 1 cho ký hiệu cơ bản. Dưới đây là ký hiệu riêng cho cấu kiện vát.)

Ký hiệuÝ nghĩa / MeaningĐơn vị
\(h(x)\)Chiều cao bụng tại vị trí \(x\) / web height at station \(x\)mm
\(h_{\text{small}},h_{\text{large}}\)Chiều cao bụng nhỏ nhất, lớn nhất / min, max web heightmm
\(r_t\)Bán kính quán tính cánh nén + 1/6 bụng (tại giữa \(L_b\)) / effective radiusmm
\(a_w\)Tỷ số diện tích bụng/cánh nén / web-to-flange area ratio—
\(F_{e,\text{LTB}}\)Ứng suất ổn định đàn hồi LTB / elastic LTB stressMPa
\(\gamma_{e,\text{LTB}}\)Tỷ số ổn định LTB = \(F_{e,\text{LTB}}/f_{r,\max}\) / LTB buckling ratio—
\(f_{r,\max}\)Ứng suất nén lớn nhất trong đoạn \(L_b\) / max compressive stress in segmentMPa
\(f_{r,\text{local}}\)Ứng suất tại điểm kiểm tra \(x\) / stress at check stationMPa
\(\rho\)Tham số ánh xạ = \(\gamma_e\cdot f_{r,\text{local}}/F_y\) / mapping parameter—

1. Vấn đề cốt lõi: Vì sao dầm vát cần phương pháp khác? / Why tapered beams need a different approach

Với dầm lăng trụ (Bài 1), tất cả tiết diện dọc dầm giống nhau: cùng \(S_{xc}\), \(Z_x\), \(J\), \(r_y\). Vì vậy AISC chỉ cần so sánh \(L_b\) với hai giá trị duy nhất \(L_p\) và \(L_r\) → xác định chế độ LTB. Nhưng với dầm vát:

Ba vấn đề cốt lõi của cấu kiện vát:

(1) Tiết diện biến thiên → không có một bộ \(L_p/L_r\) duy nhất. Ở đầu nhỏ: \(I_x\) nhỏ, \(S_{xc}\) nhỏ, \(r_y\) nhỏ → \(L_p\) ngắn (dễ mất ổn định). Ở đầu lớn: \(I_x\) lớn, \(S_{xc}\) lớn → \(L_p\) dài (khó mất ổn định). Nếu tính \(L_p\) tại đầu nhỏ → quá bất lợi. Tại đầu lớn → không an toàn. Không có đáp án đúng.

(2) Ứng suất ≠ mô men. Kèo vát thường có mô men tăng về phía gối (đầu lớn), nhưng \(S_{xc}\) cũng tăng → ứng suất thực tế có thể giảm hoặc đạt cực đại ở đâu đó giữa nhịp, không nhất thiết tại mô men lớn nhất. Dùng \(C_b\) theo mô men (moment-based) sẽ sai vì nó giả định ứng suất tỷ lệ với mô men.

(3) Dạng oằn khác. Khi dầm vát mất ổn định xoắn ngang, dạng biến dạng phức tạp hơn dầm thẳng: vùng tiết diện nhỏ (yếu) biến dạng nhiều hơn, vùng tiết diện lớn (cứng) biến dạng ít hơn. Giải chính xác \(M_{cr}\) cho dầm vát đòi hỏi tích phân năng lượng số → không thực tế cho thiết kế hàng ngày.

DG25 giải quyết ba vấn đề trên bằng phương pháp ánh xạ (mapping approach): thay vì tìm \(M_{cr}\) chính xác, ta:

  1. Tính ứng suất oằn đàn hồi \(F_{e,\text{LTB}}\) tại giữa \(L_b\) (đại diện),
  2. Chia cho ứng suất yêu cầu lớn nhất \(f_{r,\max}\) → tỷ số \(\gamma_e\),
  3. "Ánh xạ" \(\gamma_e\) vào đường cong sức kháng AISC (giống dầm lăng trụ nhưng dùng tham số \(\rho\) thay \(L_b/r\)).

2. Ý nghĩa vật lý của phương pháp ánh xạ \(\gamma_e\) / Physical meaning of the \(\gamma_e\) mapping

2.1 \(\gamma_e\) là gì?

Ý nghĩa: \(\gamma_e = F_{e,\text{LTB}}/f_{r,\max}\) cho biết "dầm hiện tại cách mất ổn định đàn hồi bao xa". Nếu \(\gamma_e = 20\): ứng suất oằn gấp 20 lần ứng suất yêu cầu → rất xa oằn → chế độ chảy. Nếu \(\gamma_e = 0.5\): ứng suất yêu cầu đã vượt ứng suất oằn đàn hồi → mất ổn định đàn hồi.

Tỷ số này tương tự vai trò của \(F_e/F_y\) trong công thức cột (E3): khi \(F_e\) lớn so với \(F_y\) → cột chảy; khi \(F_e\) nhỏ → cột oằn. DG25 dùng cùng triết lý nhưng biểu diễn qua \(\rho = \gamma_e \cdot f_{r,\text{local}}/F_y\).

2.2 Tại sao tính tại giữa \(L_b\)?

Phân tích ổn định cho dầm vát (bằng phương pháp năng lượng hoặc phần tử hữu hạn) cho thấy mô men oằn tương quan tốt nhất với tính chất tiết diện tại giữa nhịp oằn. Điều này tương tự oằn cột: lực oằn Euler \(\pi^2EI/L^2\) dùng \(I\) tại giữa thanh. Vị trí giữa \(L_b\) là nơi biến dạng oằn lớn nhất → chi phối hành vi oằn tổng thể.

2.3 Ba chế độ qua tham số \(\rho\)

Tham số \(\rho = \gamma_e \cdot f_{r,\text{local}}/F_y\) đo "tỷ lệ ổn định cục bộ tại điểm kiểm tra". DG25 dùng ba ngưỡng:

Bảng 1 — Ba chế độ LTB qua \(\rho\) / Three LTB regimes via \(\rho\)
Chế độĐiều kiệnÝ nghĩa vật lýSức kháng
Chảy \(\rho \ge 8.2\) Ứng suất oằn rất lớn so với \(F_y\) → tiết diện chảy dẻo trước khi kịp mất ổn định. Tương đương \(L_b \le L_p\) cho dầm lăng trụ. \(R_{pc}M_{yc}\)
Phi đàn hồi \(F_L/F_y < \rho < 8.2\) Một phần tiết diện đã chảy nhưng mất ổn định trước khi chảy toàn phần. Nội suy. Nội suy (10)
Đàn hồi \(\rho \le F_L/F_y\) Dầm mất ổn định xoắn ngang trước khi chảy. Sức kháng = ứng suất oằn đàn hồi. \(\gamma_e \cdot f_r \cdot S_{xc}\)
Nguồn gốc ngưỡng 8.2: Với dầm lăng trụ, chảy xảy ra khi \(F_{e,\text{LTB}} \ge F_y\), tức \(\gamma_e \ge F_y/f_{r,\max}\). Giá trị 8.2 bắt nguồn từ: \(\rho = 8.2\) tương đương \(\gamma_e \cdot f_r/F_y \ge 8.2\), hay \(F_{e,\text{LTB}} \ge 8.2 F_y \cdot f_{r,\max}/f_{r,\text{local}}\). Hằng số 8.2 hiệu chỉnh sự khác biệt giữa \(F_{e,\text{LTB}}\) (tính bằng \(r_t\) đơn giản) so với giải chính xác — nghĩa là công thức \(r_t\) đơn giản luôn cho kết quả bảo thủ, và 8.2 là ngưỡng calibration.

3. Tại sao cần \(C_b\) theo ứng suất? / Why stress-based \(C_b\)?

\(C_b\) của AISC (Bài 1, công thức 15) dùng mô men \(M_A, M_B, M_C\). Công thức này giả định: ứng suất tỷ lệ thuận với mô men. Đúng cho dầm lăng trụ (\(S_{xc}\) không đổi). Sai cho dầm vát.

Ví dụ minh hoạ: Kèo vát có \(M\) tăng từ 50 kN·m (nóc) đến 200 kN·m (gối). Nhìn mô men: \(C_b\) moment-based nói "gradient lớn, ổn định hơn mô men đều". Nhưng \(S_{xc}\) cũng tăng gấp 3× từ nóc đến gối. Ứng suất thực: \(f_{\text{nóc}} = 50/S_{\text{nhỏ}} = 150\) MPa, \(f_{\text{gối}} = 200/S_{\text{lớn}} = 100\) MPa. Ứng suất giảm về phía gối! Gradient ứng suất ngược chiều gradient mô men. Dùng \(C_b\) moment-based sẽ đánh giá SAI mức độ ổn định.

DG25 Eq. 5.4-1 dùng ứng suất \(f_0, f_1, f_2\) trực tiếp → phản ánh chính xác gradient ứng suất thực sự tác dụng lên cánh nén.

4. LTB hai cánh (Dual-flange) — Vì sao kèo cần kiểm tra hai cánh? / Dual-flange LTB

Kèo vát — bố trí giằng / Tapered rafter — bracing layout Purlins (giằng ngang cánh trên) Fly braces (giằng xoắn cánh dưới) Nóc (ridge) Đầu gối (knee) Lb purlin Lb fly brace
Hình 1 — Kèo vát với purlin (giằng cánh trên) và fly brace (giằng cánh dưới). / Tapered rafter with purlins (top flange) and fly braces (bottom flange).
Cơ chế vật lý: Kèo nhà thép chịu hai loại tải:
— Tĩnh tải + hoạt tải (gravity): mô men dương → cánh trên chịu nén. Purlin gắn vào cánh trên → giằng ngang hiệu quả → \(L_b\) ngắn (1–2 m).
— Gió hút (uplift) hoặc vùng gối: mô men âm → cánh dưới chịu nén. Cánh dưới chỉ được giằng bởi fly brace (nếu có) → \(L_b\) dài hơn nhiều (3–6 m hoặc cả nhịp nếu không có fly brace).

Hệ quả: cùng một kèo, LTB cánh dưới thường khống chế hơn LTB cánh trên vì \(L_b\) lớn hơn nhiều. Đây là lý do bố trí fly brace rất quan trọng trong thiết kế kèo.

Dual-flange check: Tại mỗi trạm kiểm tra, xác định cánh nào đang chịu nén (từ dấu mô men) → dùng \(L_b\) tương ứng. Phải kiểm tra LTB riêng cho từng cánh, với mỗi tổ hợp tải.
Mô menCánh nén\(L_b\) cho LTB
\(M>0\) (gravity)Cánh trênPurlin spacing
\(M<0\) (gió hút / vùng gối)Cánh dướiFly brace spacing, hoặc \(L\) nếu không có

5. Công thức chi tiết / Detailed formulas

5.1 Tiết diện biến thiên

$$h(x) = h_{\text{small}} + \frac{h_{\text{large}}-h_{\text{small}}}{L}\,x$$
(1)

Tại mỗi \(x\): tính \(A_g(x), I_x(x), S_{xc}(x), S_{xt}(x), Z_x(x), J(x), C_w(x), h_o(x)\) theo công thức Bài 1 với \(h=h(x)\).

Quy tắc vị trí tính:
  • Giữa \(L_b\): \(r_t, a_w, J, S_{xc}, h_o\) cho \(F_{e,\text{LTB}}\) — DG25 §5.4.3 Step 1
  • Toàn đoạn \(L_b\): quét \(f_{r,\max} = \max|M(x_i)|/S_{xc}(x_i)\) — Step 2
  • Hai đầu + giữa \(L_b\): ứng suất cho \(C_b\) — Step 3
  • Điểm kiểm tra \(x\): \(M_{yc}(x), M_p(x), R_{pc}(x), R_{pg}(x)\) — Step 4

5.2 Bước 1: \(F_{e,\text{LTB}}(C_b\!=\!1)\) tại giữa \(L_b\)

$$a_w = \frac{h_{\text{mid}}\,t_w}{b_{fc}\,t_{fc}},\qquad r_t = \frac{b_{fc}}{\sqrt{12(1+a_w/6)}}$$
(2)
Ý nghĩa \(r_t\): \(r_t\) là bán kính quán tính "hiệu dụng" của cánh nén cùng một phần bụng (1/6 diện tích bụng). Đây là vùng tiết diện chịu nén nhiều nhất — chính vùng này quyết định xu hướng bật ngang. \(r_t\) khác \(r_{ts}\) (Bài 1) ở chỗ: \(r_{ts}\) gộp cả \(C_w\) (xoắn vênh), còn \(r_t\) chỉ dùng mô men quán tính ngang cục bộ. DG25 dùng \(r_t\) vì nó dễ tính cho tiết diện biến thiên và cho kết quả gần sát khi calibrate với ngưỡng 8.2.
$$F_{e,\text{LTB}}(C_b\!=\!1) = \frac{\pi^2 E}{(L_b/r_t)^2}\sqrt{1+0.078\,\frac{J_{\text{mid}}}{S_{xc,\text{mid}}\,h_{o,\text{mid}}}\left(\frac{L_b}{r_t}\right)^2}$$
(3)
Cấu trúc công thức (3): Đây chính là công thức \(F_{cr}\) của dầm lăng trụ (Bài 1, Eq. 6) nhưng dùng \(r_t\) thay \(r_{ts}\) và tính tại giữa \(L_b\). Hai thành phần dưới căn:
— Số 1: đóng góp của xoắn vênh (warping) — quan trọng cho dầm ngắn.
— \(0.078J/(S_{xc}h_o) \cdot (L_b/r_t)^2\): đóng góp của xoắn thuần St. Venant — chiếm ưu thế khi \(L_b\) lớn.
Quy tắc J = 0: Đặt \(J=0\) trong (3) khi bụng mảnh cho uốn (\(h/t_w > 5.70\sqrt{E/F_y}\)) hoặc \(I_{yc}/I_y \le 0.23\). Kiểm tra tại giữa \(L_b\). Lý do: khi bụng rất mảnh hoặc cánh nén rất nhỏ, khả năng kháng xoắn của tiết diện bị suy giảm nghiêm trọng → bỏ qua đóng góp xoắn thuần là bảo thủ hợp lý.

5.3 Bước 2: \(f_{r,\max}\) và \(\gamma_{e,\text{LTB}}\)

$$f_{r,\max} = \max_{x_i\in[x_A,x_B]}\frac{|M(x_i)|}{S_{xc}(x_i)}$$
(4)
$$\gamma_{e,\text{LTB}}(C_b\!=\!1) = \frac{F_{e,\text{LTB}}(C_b\!=\!1)}{f_{r,\max}}$$
(5)
Vì sao dùng \(f_{r,\max}\)? Mất ổn định LTB bị kích hoạt bởi ứng suất nén lớn nhất trong cánh. Vị trí có \(f_r\) lớn nhất không nhất thiết trùng với vị trí mô men lớn nhất — ở dầm vát, tiết diện nhỏ (ít \(S_{xc}\)) với mô men vừa phải có thể cho ứng suất cao hơn tiết diện lớn với mô men lớn. Vì vậy phải quét toàn đoạn \(L_b\) để tìm \(f_{r,\max}\) thực sự.

5.4 Bước 3: \(C_b\) stress-based (DG25 Eq. 5.4-1)

Ứng suất tại hai đầu và giữa \(L_b\), giữ dấu (dương = nén trên cánh đang xét):

$$f_2 = \max(f_{\text{start}},f_{\text{end}}) \ge 0,\qquad f_0 = \text{ứng suất đầu còn lại (giữ dấu)}$$
(6a)
$$f_1 = \begin{cases}f_0 & f_{\text{mid}} < (f_0+f_2)/2\\[4pt] \max(2f_{\text{mid}}-f_2,\;f_0) & \text{ngược lại}\end{cases}$$
(6b)
$$C_b = 1.75 - 1.05\frac{f_1}{f_2} + 0.3\left(\frac{f_1}{f_2}\right)^2,\qquad 1.0 \le C_b \le 2.3$$
(7)

Nếu \(f_{\text{mid}} \ge f_2\): \(C_b = 1.0\) (ứng suất giữa lớn nhất → tương đương mô men đều, trường hợp bất lợi nhất).

Giải thích \(f_1\) (6b): \(f_1\) là "ứng suất tương đương" tại đầu nhỏ hơn, hiệu chỉnh cho trường hợp ứng suất giữa đoạn lớn hơn nội suy tuyến tính hai đầu. Khi biểu đồ ứng suất có đỉnh giữa đoạn (thường xảy ra với dầm vát chịu tải phân bố), \(f_1 = 2f_{\text{mid}} - f_2\) "nắn" phân bố thành tuyến tính tương đương → \(C_b\) phản ánh đúng hơn.

Giới hạn \(C_b \le 2.3\) (thay vì 3.0 cho dầm lăng trụ): DG25 thận trọng hơn vì đường cong sức kháng đã được calibrate riêng cho cấu kiện vát. Giới hạn thấp hơn bù đắp sự xấp xỉ trong công thức \(r_t\).

5.5 Bước 4: Sức kháng tại điểm kiểm tra — tính chất cục bộ

Tại \(x\), tính: \(M_{yc}(x)=F_yS_{xc}(x)\), \(M_p(x)=\min(F_yZ_x(x), 1.6M_{yc}(x))\), \(R_{pc}(x)\), \(F_L(x)\), \(R_{pg}(x)\).

$$\rho = \frac{\gamma_{e,\text{LTB}}(C_b\!=\!1)\cdot f_{r,\text{local}}}{F_y},\qquad f_{r,\text{local}}=\frac{|M(x)|}{S_{xc}(x)}$$
(8)
Ý nghĩa \(\rho\) tại điểm \(x\): \(\rho\) kết hợp hai thông tin: (a) mức ổn định tổng thể của đoạn \(L_b\) (qua \(\gamma_e\)), và (b) mức ứng suất cục bộ tại \(x\) so với \(F_y\). Điểm \(x\) có ứng suất thấp (\(f_{r,\text{local}}\) nhỏ) → \(\rho\) thấp — nghe "bất lợi" nhưng thực tế điểm đó ít chịu lực → không cần \(\rho\) cao. Điểm \(x\) có ứng suất cao → \(\rho\) cao → cần kiểm tra chế độ nào.

Chảy: \(\rho \ge 8.2\)

$$M_n = R_{pc}\,M_{yc}$$
(9)

LTB phi đàn hồi: \(F_L/F_y < \rho < 8.2\)

$$M_n=C_b\!\left[R_{pc}M_{yc}-(R_{pc}M_{yc}-F_L S_{xc})\frac{\pi/\!\sqrt{\rho}-1.1}{\pi/\!\sqrt{F_L/F_y}-1.1}\right]\le R_{pc}M_{yc}$$
(10)
Công thức nội suy (10) khác dầm lăng trụ: Dầm lăng trụ nội suy tuyến tính theo \(L_b\). Dầm vát nội suy theo \(\pi/\sqrt{\rho}\) — đây là hàm phi tuyến được calibrate để khớp với kết quả phần tử hữu hạn cho cấu kiện vát. Khi \(\rho \to 8.2\): tử → \(\pi/\sqrt{8.2}-1.1 \approx 0\) → \(M_n \to R_{pc}M_{yc}\). Khi \(\rho \to F_L/F_y\): tử → mẫu → \(M_n \to F_LS_{xc}\).

LTB đàn hồi: \(\rho \le F_L/F_y\)

$$M_n = C_b\,R_{pg}\,\gamma_{e,\text{LTB}}\,f_{r,\text{local}}\,S_{xc}\le R_{pc}M_{yc}$$
(11)

5.6 FLB và TFY — Tại điểm kiểm tra

FLB và TFY là trạng thái giới hạn mặt cắt, không phụ thuộc \(L_b\). Tính tại \(x\) bằng công thức Bài 1 (20)–(23) với \(S_{xc}(x), k_c(x), R_{pg}(x)\).

$$M_n = \min\!\left(M_{n,\text{LTB}}(x),\;M_{n,\text{FLB}}(x),\;M_{n,\text{TFY}}(x)\right),\quad M_c = M_n/\Omega_b$$
(12)

6. Các bước thực hiện / Step-by-step procedure

B1: Dữ liệu vát + giằng (purlin, fly brace) B2: Xác định cánh nén → Lb cho mỗi trạm B3: Tại giữa Lb: tính rt, aw, J, Sxc, ho → Fe,LTB(Cb=1) B4: Quét fr,max toàn đoạn Lb → γe,LTB B5: Cb stress-based (f0, f1, f2, fmid) B6: Tại x: Myc, Mp, Rpc, FL, Rpg cục bộ ρ = γe · fr,local/Fy → chế độ LTB → Mn,LTB B7: FLB + TFY tại x (công thức Bài 1) B8: Mn = min(LTB, FLB, TFY) → Mc = Mn/Ω Kiểm tra: Mr ≤ Mc Lặp cho mọi trạm và tổ hợp tải
Hình 2 — Sơ đồ quy trình kiểm tra uốn dầm vát. / Tapered beam flexure check flowchart.

7. Ví dụ tính chi tiết / Fully worked example

Ví dụ — Kèo vát 250→500 mm, kiểm tra uốn tại trạm x = 4.0 m

Bước 0 — Dữ liệu / Given

Hình họcGiằng & tải
\(L\)6 000 mmPurlin spacing (cánh trên)1 500 mm
\(h_{\text{small}}\) (tại \(x=0\), nóc)250 mmFly brace spacing (cánh dưới)3 000 mm
\(h_{\text{large}}\) (tại \(x=L\), gối)500 mmTải: gravity → cánh trên nén
\(b_{fc}=b_{ft}\)200 mm Mô men từ phân tích (ASD):
\(M(0)=0\), \(M(1.5)=55\), \(M(3.0)=95\),
\(M(4.0)=110\), \(M(4.5)=108\), \(M(6.0)=80\)
(kN·m, dương = cánh trên nén)
\(t_{fc}=t_{ft}\)10 mm
\(t_w\)5 mm
\(F_y\)345 MPa
250 500 x = 4 000 mm (check) x=0 x=6m
Hình 3 — Sơ đồ kèo vát và vị trí kiểm tra. / Tapered rafter with check point at x = 4 m.

Cánh trên nén (gravity) → \(L_b = \text{purlin spacing} = 1\,500\) mm. Điểm kiểm tra \(x=4\,000\) mm nằm trong đoạn purlin \([3\,000,\;4\,500]\).

Bước 1 — Tiết diện tại giữa \(L_b\) (x_mid = 3 750 mm)

\(h(x) = 250 + (500-250)/6000\times x = 250 + x/24\) (mm)

\(h(3750) = 250 + 3750/24 = 406.25\) mm

\(D_{\text{mid}} = 10+406.25+10 = 426.25\) mm, \(\bar{y}=213.13\) mm (đối xứng)

\(A_{g,\text{mid}} = 200\times10\times2+406.25\times5 = 6\,031.25\) mm²

Mô men quán tính \(I_{x,\text{mid}}\):

Phần tử\(A_i\)\(d_i = y_i-213.13\)\(I_{o,i}+A_i d_i^2\)
Cánh dưới2 000−208.13\(16\,667+86\,636\,194 = 86\,652\,861\)
Bụng2 0310\(27\,953\,125\)
Cánh trên2 000+208.13\(86\,652\,861\)
\(\Sigma\)\(I_x = 201\,258\,847\) mm⁴

\(S_{xc,\text{mid}} = 201\,258\,847/213.13 = 944\,338\) mm³

\(h_{o,\text{mid}} = 406.25 + 10 = 416.25\) mm

\(J_{\text{mid}}\):

\(J = \frac{406.25\times5^3}{3}+2\times\frac{200\times10^3}{3}(1-0.63\times10/200) = 16\,927+129\,133 = 146\,060\) mm⁴

Kiểm tra J = 0?

\(h_{\text{mid}}/t_w = 406.25/5 = 81.25 < \lambda_{rw} = 137.3\) → bụng không mảnh → dùng J thật

\(r_t\) và \(a_w\):

\(a_w = 406.25\times5/(200\times10) = 1.016\)

\(r_t = 200/\sqrt{12\times(1+1.016/6)} = 200/\sqrt{14.031} = 53.39\) mm

\(F_{e,\text{LTB}}(C_b\!=\!1)\):

\(L_b/r_t = 1500/53.39 = 28.10\)

\(0.078\,J/(S_{xc}\,h_o)\times(L_b/r_t)^2 = 0.078\times146\,060/(944\,338\times416.25)\times789.6 = 0.02289\)

\(F_{e,\text{LTB}} = \pi^2\times200\,000/28.10^2\times\sqrt{1.02289} = 2\,500\times1.01138 = 2\,528\) MPa

\(F_{e,\text{LTB}}(C_b\!=\!1) = 2\,528\) MPa — rất lớn so với \(F_y=345\), nhờ \(L_b\) ngắn.

Bước 2 — \(f_{r,\max}\) trong đoạn [3 000, 4 500] mm

\(x_i\) (mm)\(h(x_i)\) (mm)\(S_{xc}(x_i)\) (mm³)\(M(x_i)\) (kN·m)\(f_r\) (MPa)
3 000375.0836 09095.0113.6
3 750406.25944 338103.8*109.9
4 000416.67983 040110.0111.9
4 500437.501 066 836108.0101.2

* M(3750) nội suy tuyến tính.

\(f_{r,\max} = 113.6\) MPa (tại \(x=3\,000\) — đầu nhỏ, tiết diện yếu nhất)
Quan sát: Mô men lớn nhất tại \(x=4000\) (110 kN·m) nhưng ứng suất lớn nhất tại \(x=3000\) (113.6 MPa) — nơi tiết diện nhỏ hơn. Đây chính là lý do không thể dùng \(C_b\) moment-based: vị trí nguy hiểm nhất không trùng với mô men lớn nhất.

\(\gamma_{e,\text{LTB}}(C_b\!=\!1) = 2\,528/113.6 = 22.25\)

Bước 3 — \(C_b\) stress-based

\(f_{\text{start}} = f(3000) = +113.6\) MPa, \(f_{\text{end}} = f(4500) = +101.2\) MPa, \(f_{\text{mid}} = f(3750) = +109.9\) MPa

\(f_2 = \max(113.6,\;101.2) = 113.6\), \(f_0 = 101.2\)

\(f_{\text{mid}}=109.9 \ge f_2=113.6\)? → Không

\((f_0+f_2)/2 = 107.4\), \(f_{\text{mid}}=109.9 > 107.4\)

\(f_1 = \max(2\times109.9-113.6,\;101.2) = \max(106.2,\;101.2) = 106.2\)

\(f_1/f_2 = 106.2/113.6 = 0.935\)

\(C_b = 1.75-1.05\times0.935+0.3\times0.935^2 = 1.75-0.982+0.262 = 1.030\)

\(C_b = 1.030\) — gần 1.0 vì ứng suất khá đều trong đoạn purlin ngắn.

Bước 4 — Sức kháng LTB tại x = 4 000 mm

Tính chất cục bộ:

\(h(4000)=416.67\) mm, \(S_{xc}=983\,040\) mm³

\(Z_x\): PNA giữa (đối xứng). Nửa trên: cánh \(= 2000\times208.33 = 416\,667\), ½ bụng \(= 1042\times104.17 = 108\,542\)

\(Z_x = 2\times525\,209 = 1\,050\,418\) mm³

\(M_{yc} = 345\times983\,040 = 339.1\) kN·m

\(M_p = \min(345\times1\,050\,418,\;1.6\times339\,149\,000) = \min(362.4,\;542.6) = 362.4\) kN·m

\(R_{pc}\):

\(\lambda_w = 416.67/5 = 83.33 < \lambda_{pw}=90.54\) → bụng compact tại x=4000

\(R_{pc} = \min(M_p/M_{yc},\;1.6) = \min(1.069,\;1.6) = 1.069\)

Tại sao bụng compact ở x=4000? Mặc dù bụng \(h=416.67\) mm tương đối lớn, \(h/t_w = 83.33\) vẫn nằm dưới \(\lambda_{pw}=90.54\). Nhưng ở đầu lớn (\(x=6000\), \(h=500\), \(h/t_w=100 > 90.54\)): bụng noncompact → \(R_{pc}\) sẽ giảm. Đây là điểm đặc trưng của dầm vát: phân loại tiết diện thay đổi dọc dầm.

Xác định chế độ LTB:

\(f_{r,\text{local}} = 110\,000\,000/983\,040 = 111.9\) MPa

\(\rho = 22.25\times111.9/345 = 7.22\)

\(F_L/F_y = 0.7F_y/F_y = 0.700\)

\(0.700 < 7.22 < 8.2\) → LTB PHI ĐÀN HỒI

Giải thích: \(\rho = 7.22\) rất gần ngưỡng chảy (8.2). Nghĩa là dầm gần như đủ ổn định để chảy dẻo, chỉ thiếu một chút. Lý do: \(L_b = 1500\) mm (purlin spacing) rất ngắn → \(F_{e,\text{LTB}} = 2528\) MPa rất lớn → \(\gamma_e = 22.25\) cao. Nếu thêm 1 purlin giữa (giảm \(L_b\) xuống 750 mm): \(\gamma_e\) tăng gấp 4 → \(\rho > 8.2\) → chảy hoàn toàn.

\(M_{n,\text{LTB}}\) theo (10):

\(R_{pc}M_{yc} = 1.069\times339.1 = 362.5\) kN·m

\(F_LS_{xc} = 241.5\times983\,040 = 237.4\) kN·m

\(\pi/\sqrt{\rho}-1.1 = 3.1416/\sqrt{7.22}-1.1 = 3.1416/2.687-1.1 = 0.069\)

\(\pi/\sqrt{F_L/F_y}-1.1 = 3.1416/0.8367-1.1 = 2.654\)

\(M_{n,\text{LTB}} = 1.030\times[362.5-(362.5-237.4)\times0.069/2.654]\)

\(\quad = 1.030\times[362.5-125.1\times0.0260] = 1.030\times[362.5-3.25] = 1.030\times359.3\)

\(\quad = 370.1\) kN·m → cap \(\le R_{pc}M_{yc} = 362.5\)

\(M_{n,\text{LTB}} = 362.5\) kN·m (capped by yielding — LTB gần chảy)

Bước 5 — FLB tại x = 4 000

\(\lambda_f = 200/(2\times10) = 10.0\), \(k_c = 4/\sqrt{83.33} = 0.438\)

\(\lambda_{pf} = 9.15\), \(\lambda_{rf} = 0.95\sqrt{0.438\times200\,000/241.5} = 18.09\)

\(9.15 < 10.0 \le 18.09\) → Cánh noncompact

\(R_{pg} = 1.0\) (bụng compact)

\(M_{n,\text{FLB}} = 1.0\times[362.5-(362.5-237.4)\times(10.0-9.15)/(18.09-9.15)]\)

\(\quad = 362.5-125.1\times0.0951 = 362.5-11.9 = 350.6\) kN·m

\(M_{n,\text{FLB}} = 350.6\) kN·m

Bước 6 — TFY

\(S_{xt}=S_{xc}\) (đối xứng) → TFY không áp dụng.

Bước 7 — Governing

Trạng thái\(M_n\) (kN·m)Khống chế?
LTB (capped by yielding)362.5—
FLB (noncompact)350.6✓ KHỐNG CHẾ

\(M_c = 350.6/1.67 = 209.9\) kN·m

Uốn tại x = 4 m: \(M_r/M_c = 110/209.9 = 0.524\) → ĐẠT (DC = 52.4%)

Nhận xét kỹ thuật

  • LTB gần chảy (\(\rho=7.22/8.2\)): nhờ purlin spacing ngắn (1500 mm). Đây là lợi thế lớn của mái có xà gồ dày.
  • FLB khống chế vì cánh noncompact (\(\lambda_f=10.0 > 9.15\)). FLB không phụ thuộc \(L_b\) — dù có thêm purlin, FLB vẫn giảm sức kháng.
  • Tại đầu lớn (\(x=6000\), \(h=500\), \(\lambda_w=100\)): bụng noncompact → \(R_{pc}<1.069\) → cần kiểm tra riêng.
  • Nếu cánh dưới chịu nén (gió hút): \(L_b=3000\) mm (fly brace) → \(\gamma_e\) giảm ≈ 4× → \(\rho\) giảm mạnh → LTB có thể khống chế thay FLB.
  • So với dầm lăng trụ (Bài 1, cùng tiết diện 200×10/500×5): dầm vát tại x=4000 có \(h=416.67 < 500\) → \(S_{xc}\) nhỏ hơn → sức kháng thấp hơn. Nhưng \(L_b=1500\) (purlin) thay vì 4000 → LTB ít ảnh hưởng hơn.

8. Tinh thần tiêu chuẩn & khuyến nghị thiết kế / Design philosophy & recommendations

8.1 Tinh thần của DG25 cho dầm vát

DG25 không thay AISC 360 — nó "phiên dịch" AISC cho tiết diện biến thiên. Dầm lăng trụ có một mặt cắt; dầm vát có vô số. Vì vậy DG25 chuyển từ tư duy "mô men vs sức kháng" sang tư duy ứng suất vs cường độ tại từng trạm, rồi ánh xạ đoạn vát về một cấu kiện lăng trụ tương đương để mượn lại công thức AISC.

Hình học vát = đặt thép đúng chỗ. Triết lý kinh tế cốt lõi: cho tiết diện lớn ở nơi nội lực lớn (vai cột, ngàm) và nhỏ dần ở nơi nội lực nhỏ (đỉnh khung). Đây chính là lý do khung thép tiền chế dùng cấu kiện vát — tiết kiệm 15–30% thép so với tiết diện không đổi.

"Mặt cắt nguy hiểm" ≠ "mặt cắt mô men lớn nhất". Vì cả tải trọng (M) lẫn sức kháng (tiết diện) đều thay đổi dọc dầm, điểm tới hạn là nơi tỷ số ứng suất/cường độ lớn nhất — thường nằm ở đoạn tiết diện nhỏ, không phải nơi M đỉnh. Đây là khác biệt tư duy quan trọng nhất so với dầm thẳng.

8.2 Thiết kế tối ưu — khai thác hình học vát

Khuyến nghị tối ưu:
  1. Vát theo biểu đồ mô men. Cho đầu lớn trùng vùng mô men lớn (ngàm/vai), đầu nhỏ ở vùng mô men nhỏ. Tỷ số vát kinh tế thường \(1\!:\!2\) đến \(1\!:\!3\) (chiều cao đầu nhỏ ≈ 1/2–1/3 đầu lớn).
  2. Quét nhiều trạm (≥ 2 đầu + giữa + nơi đổi độ dốc). Tìm trạm có \(M(x)/M_c(x)\) lớn nhất — đó mới là điểm cần tối ưu, không phải nơi M đỉnh.
  3. Giằng cánh nén tại/sát mặt cắt tới hạn. Một fly-brace đặt đúng chỗ rẻ hơn việc nâng cả tiết diện.
  4. Đừng vát quá mạnh. Đầu nhỏ vát quá → bụng/cánh mảnh, oằn cục bộ, trở thành nút thắt mới. Cân bằng giữa tiết kiệm thép và ổn định cục bộ.
  5. Tận dụng \(C_b\) dạng ứng suất của DG25 cho đoạn mô men biến thiên — dầm vát thường có gradient ứng suất lợi.

8.3 Thiết kế an toàn — bẫy của cấu kiện vát

An toàn của dầm vát phụ thuộc việc HIỂU ĐÚNG cánh nào đang nén và giằng đúng cánh đó.
— Dual-flange / đổi dấu mô men: ở vùng mô men dương cánh trên nén (xà gồ/girt giữ); ở vùng mô men âm (gần vai cột) cánh dưới nén (cần fly-brace giữ cánh trong). Giằng nhầm cánh = không có giằng.
— LTB dầm vát phức tạp hơn dầm thẳng: dùng phương pháp bảo thủ DG25 (lấy tiết diện tại mặt cắt tới hạn + \(L_{ef}\) chung) — an toàn nhưng đừng kỳ vọng đây là lời giải ổn định chính xác tuyệt đối.
— Web crippling/yielding tại gối & điểm tải tập trung (§J10): bụng vát thường cao-mảnh nên rất nhạy — bố trí sườn gối.
— Bimoment/xoắn ở tiết diện I hở: nếu tải lệch tâm cắt hoặc giằng một phía, kiểm thêm ứng suất vênh.

8.4 Rủi ro cần tránh

Bảng 4 — Rủi ro đặc thù dầm vát & cách phòng tránh / Tapered-beam risks & mitigation
Rủi roHậu quả & cách tránh
Chỉ kiểm tại mặt cắt mô men lớn nhấtBỏ sót mặt cắt tới hạn ở đầu nhỏ → thiếu an toàn. Luôn quét \(M(x)/M_c(x)\) toàn dầm.
Giằng nhầm cánh khi mô men đổi dấuCánh nén thực tế không được giữ → LTB sớm tại vùng vai cột. Xác định cánh nén theo dấu \(M\) tại từng đoạn.
Vát quá mạnh ở đầu nhỏBụng/cánh mảnh → oằn cục bộ. Kiểm \(b/t,h/t_w\) tại CHÍNH đầu nhỏ, không chỉ đầu lớn.
Dùng đặc trưng tiết diện trung bình cho cả dầmSai số lớn (tiết diện đổi phi tuyến). Tính \(S,Z,r\) tại từng trạm.
Quên ổn định lúc dựng lắpTrước khi lắp xà gồ, \(L_b\) = toàn nhịp → LTB khi cẩu. Kiểm giai đoạn thi công.

8.5 Trạng thái sử dụng — độ võng & rung (TTGH2)

Giới hạn độ võng lấy như dầm thẳng (IBC / AISC DG3): sàn L/360 (hoạt tải) – L/240 (tổng); mái không trần L/240 – L/180; dầm đỡ vật liệu giòn L/600 – L/360. Khác biệt của dầm vát: \(I\) thay đổi dọc nhịp nên độ võng phải tích phân:

$$\delta=\int_0^L \frac{M(x)\,m(x)}{E\,I(x)}\,dx \;\approx\; \sum_i \frac{M_i\,m_i}{E\,I_i}\,\Delta x_i$$
(11)
Lưu ý dầm vát: dùng \(I\) trung bình cho cả nhịp sẽ sai lệch lớn vì \(I\) đổi phi tuyến và tập trung độ võng ở đoạn tiết diện nhỏ. Tích phân theo trạm (hoặc lấy \(I\) thiên về đầu nhỏ) cho kết quả an toàn. Rung sàn: \(f_n\gtrsim 3\text{–}4\) Hz (DG11).

8.6 Thiết kế hệ giằng cánh nén — AISC Appendix 6 (lưu ý cánh trong)

Giằng nút cho cánh dầm (như dầm thẳng), nhưng cấu kiện vát thường cần giằng cánh trong ở vùng mô men âm (fly-brace):

$$P_{br}=0.02\,\frac{M_r\,C_d}{h_o}\quad(\text{A-6-7}),\qquad \beta_{br}=\frac{1}{\phi}\,\frac{10\,M_r\,C_d}{L_b\,h_o}\quad(\text{A-6-8})$$
(12)

\(\phi=0.75\) (LRFD) / \(\Omega=2.00\) (ASD); \(M_r\) lấy tại điểm giằng (không phải \(M_{\max}\)); \(h_o\) tại tiết diện đó. \(C_d=2.0\) cho fly-brace gần điểm uốn (đổi dấu mô men) — rất hay gặp ở vai cột.

Hai bẫy của giằng dầm vát: (1) giằng nhầm cánh (giữ cánh ngoài trong khi cánh trong mới đang nén) → coi như không giằng; (2) bỏ qua độ cứng \(\beta_{br}\) — fly-brace dài/mảnh thường không đủ cứng.

8.7 Danh mục kiểm tra thiết kế / Design checklist

Trình tự kiểm tra dầm vát (theo trạm):
  1. ☐ Chia trạm: 2 đầu + giữa + nơi đổi độ dốc; tính \(S,Z,r,I\) tại từng trạm
  2. ☐ Phân loại cánh/bụng tại CHÍNH đầu nhỏ (không chỉ đầu lớn)
  3. ☐ Quét \(M(x)/M_c(x)\) → tìm mặt cắt tới hạn
  4. ☐ LTB dạng ứng suất (DG25) tại mặt cắt tới hạn; xác định đúng cánh nén từng đoạn
  5. ☐ FLB + TFY tại trạm tới hạn → \(M_n=\min\) → \(M_c\); \(M_r\le M_c\)
  6. ☐ Cắt; ép cục bộ bụng tại gối/điểm tải (§J10)
  7. ☐ Độ võng (tích phân theo trạm) & rung
  8. ☐ Giằng cánh nén/fly-brace cánh trong (Appendix 6) — cường độ + độ cứng + ĐÚNG cánh
  9. ☐ Ổn định giai đoạn dựng lắp (chưa có xà gồ)

8.8 Cấu tạo đảm bảo điều kiện tính toán / Detailing to satisfy the design assumptions

Dầm vát có thêm những giả thiết riêng mà cấu tạo phải bảo chứng: mô hình tính giả định tiết diện đối xứng kép, bề dày không đổi dọc đoạn, và — quan trọng nhất — cánh nén (đổi theo dấu mô men) được giằng tại đúng khoảng cách đã dùng. Cấu tạo sai một trong các điều này làm vô hiệu cả phép tính theo trạm.
Bảng 5 — Giả thiết tính ↔ cấu tạo ↔ hậu quả (dầm vát) / Assumption ↔ detailing ↔ consequence
Giả thiết tính toánCấu tạo phải đảm bảoNếu cấu tạo sai
Cánh nén được giằng tại \(L_b\) — đúng cánh theo dấu \(M\)Vùng \(M^+\): xà gồ/girt giữ cánh trên. Vùng \(M^-\) (gần vai): fly-brace (thanh chống xiên) nối cánh trong tới xà gồ/hệ bất động, đủ cứng (App. 6)Giằng nhầm/thiếu cánh → LTB tại vai cột
Tiết diện đối xứng kép, \(b_f/t_f/t_w\) không đổi dọc đoạn (mô hình engine)Cắt vát đúng tuyến tính, giữ cánh đối xứng; không đổi bề dày trong một đoạn vátSai mô hình → kết quả tính không còn đúng
Tiết diện liền khối tại mọi trạmHàn cánh nghiêng–bụng liên tục theo đường vát; đủ truyền \(q=VS/I\)Mất liên khối → không đạt sức kháng
Bụng cao không oằnSườn cứng tại vai cột, gối, điểm tải; sườn ngang nếu \(\bar\lambda_w\) lớnOằn bụng (bụng vát thường cao-mảnh)
Không ép cục bộ tại gối/điểm tảiSườn gối + sườn dưới tải (§J10)Web crippling tại đầu lớn
Độ võng tính theo \(I(x)\)Camber theo đường võng thực; không lấy \(I\) trung bình khi cấu tạoVõng lệch dự kiến
Quy tắc vàng: ở dầm vát, luôn xác định cánh nào đang nén tại từng đoạn rồi mới bố trí giằng — và đảm bảo fly-brace cánh trong thực sự tới được điểm bất động.

9. Lỗi thường gặp / Common errors

Bảng 2 — Lỗi phổ biến khi kiểm tra uốn dầm vát / Common errors
LỗiGiải thích và cách đúng
Dùng \(L_p/L_r\) của dầm lăng trụ cho dầm vát \(L_p, L_r\) không áp dụng cho cấu kiện vát. DG25 dùng ánh xạ \(\gamma_e\) và tỷ số \(\rho\). Lý do: không có \(L_p/L_r\) duy nhất khi tiết diện biến thiên.
Tính \(r_t, J, S_{xc}\) tại điểm kiểm tra thay vì giữa \(L_b\) \(F_{e,\text{LTB}}\) dùng tính chất tại giữa đoạn \(L_b\) — vị trí đại diện cho ổn định tổng thể (biến dạng oằn lớn nhất). Tính chất tại \(x\) chỉ dùng ở Bước 4 (tính chất cục bộ).
Dùng \(C_b\) moment-based (AISC F1-1) cho dầm vát DG25 Eq. 5.4-1 dùng ứng suất. Lý do: mô men tăng nhưng \(S_{xc}\) cũng tăng → ứng suất thực có thể giảm → \(C_b\) moment-based sai.
Bỏ qua quét \(f_{r,\max}\) toàn đoạn, chỉ lấy tại 2 đầu Ứng suất lớn nhất có thể ở giữa đoạn (nơi mô men vừa phải nhưng tiết diện nhỏ). Phải quét tất cả trạm trong \([x_A, x_B]\).
Tính \(R_{pc}, R_{pg}\) tại giữa đoạn thay vì điểm kiểm tra \(R_{pc}, R_{pg}\) là đại lượng mặt cắt → tính tại \(x\). Phân loại bụng thay đổi dọc dầm: compact ở đầu nhỏ, noncompact ở đầu lớn.
Dùng cùng \(L_b\) cho cả 2 cánh Dual-flange: cánh trên → \(L_b=\text{purlin}\); cánh dưới → \(L_b=\text{fly brace}\). Phải xác định cánh nén trước.
Bỏ qua kiểm tra \(f_{\text{mid}} \ge f_2\) → sai \(C_b\) DG25: khi \(f_{\text{mid}} \ge f_2\) → \(C_b=1.0\). So sánh sai (\(f_{\text{mid}} \ge f_0\)) cho \(C_b\) không đúng.

10. Tài liệu tham khảo / References

Tự kiểm chứng: dầm vát không có bảng tra W trực tiếp — kiểm bằng hai cách: (1) tại mỗi trạm coi như tiết diện lăng trụ tương đương rồi đối chiếu AISC Manual Part 3 / Design Examples mục F; (2) so công thức DG25 (§5.4, ánh xạ \(\gamma_e\), \(C_b\) ứng suất) với AISC 360-10 Chương F. Kiểm giới hạn: khi tỉ số vát → 1, kết quả phải trùng dầm thẳng (Bài 1).
  1. AISC 360-10, Specification for Structural Steel Buildings, 2010. Chapters F4, F5.
  2. AISC Design Guide 25, Frame Design Using Web-Tapered Members, 2011. §5.4 — Flexural Resistance.
  3. AISC Design Guide 25, §5.4.1 — Moment Gradient (\(C_b\)) Calculation, Eq. 5.4-1/2.
  4. AISC Design Guide 25, §5.4.3 — Lateral-Torsional Buckling 4-Step Procedure, Eq. 5.4-7/10/11/12/13/19/20/21.
  5. AISC Design Guide 25, §5.4.4 — Flange Local Buckling, Eq. 5.4-22/23.
  6. AISC 360-10, Commentary C-F1 — Interpretation of Lateral-Torsional Buckling for Doubly and Singly Symmetric I-Beams.
  7. White, D. W. & Kim, Y. D., "Unified Flexural Resistance Equations for Stability Design of Steel I-Section Members," Journal of Structural Engineering, ASCE, 2008.

Bài viết liên quan / Related reading

Từ khóa: dầm thép vát, kèo thép I vát, AISC 360-10, Design Guide 25, DG25, mất ổn định xoắn ngang, hệ số Cb, thiết kế kết cấu thép.

Cần trao đổi thêm?

DLhouse có thể hỗ trợ bạn kiểm tra hồ sơ, thiết kế hoặc triển khai Revit thực tế.

Gửi thông tin công trình hoặc nội dung bạn đang cần xử lý, DLhouse sẽ phản hồi theo đúng nhu cầu: tư vấn thiết kế, hồ sơ kỹ thuật, kết cấu hoặc phần mềm Revit.

Gửi thông tin tư vấn -> Gọi 0914.977.990